Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ちゃんとしたアリバイがあるじゃん。
Bạn có một cái cớ đàng hoàng đấy.
Từ vựng:
ちゃんと
cẩn thận; nghiêm túc
為る
する
làm
アリバイ
chứng cứ ngoại phạm
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống