Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
だれがそのたくらみの
陰
かげ
にいるのだ。
Ai đứng sau âm mưu này?
Từ vựng:
誰
だれ
ai
其の
その
đó; cái đó
企み
たくらみ
âm mưu; kế hoạch
陰
かげ
bóng râm; bóng tối
Hán tự:
陰
Âm
bóng tối; âm