Dịch nghĩa:
だれかから電話があったら1時にもどると言って下さい。
Nếu có ai gọi đến, hãy nói tôi sẽ trở lại lúc 1 giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
時
Thời
thời gian; giờ
言
Ngôn
nói; từ
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém