Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

だからお父とうさんのレストランまで走はしっていったの。
Chính vì thế tôi đã chạy đến nhà hàng của bố.

Ngữ pháp:

V て いく (V-te iku)

Diễn tả một hành động tiếp tục trong tương lai hoặc một sự thay đổi tiến triển theo thời gian.
JLPT N4

Từ vựng:

お父さん
おとうさん
bố; ba
レストラン
nhà hàng (đặc biệt kiểu Tây)
走る
はしる
chạy
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

父
Phụ cha
走
Tẩu chạy

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật