Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

たまには赤あかちゃんを泣なかせておくのもいい。
Đôi khi để trẻ khóc cũng là điều tốt.

Ngữ pháp:

V ておく (〜te oku)

Thực hiện một hành động để chuẩn bị cho một tình huống trong tương lai; 'làm gì đó trước'.
JLPT N4

Từ vựng:

偶に
たまに
thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác
赤ちゃん
あかちゃん
em bé; trẻ sơ sinh
泣く
なく
khóc; rơi nước mắt; khóc nức nở; khóc thút thít
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

赤
Xích đỏ
泣
Khấp khóc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật