Dịch nghĩa:
たまたま通りで宇野氏に会いました。
Tình cờ tôi gặp ông Uno trên đường.
Hán tự:
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
宇
Vũ
mái nhà; nhà; trời
野
Dã
đồng bằng; cánh đồng
氏
Thị
họ; dòng họ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia