Dịch nghĩa:
たまたま彼が間に合わなかったのだ。
Tình cờ anh ấy không kịp đến.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
間
Gian
khoảng cách; không gian
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1