Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

たとえいつ訪問ほうもんしても、彼かれはファミコンをやっているだろう。
Dù bạn ghé thăm vào lúc nào, anh ấy có lẽ đang chơi Famicom.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~だろう (〜darou)

Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4

Từ vựng:

訪問
ほうもん
thăm; ghé thăm
為る
する
làm
彼
かれ
anh ấy
ファミコン
Famicom; Máy tính Gia đình (viết tắt); Hệ thống Giải trí Nintendo; NES
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

訪
Phỏng thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn
問
Vấn câu hỏi; hỏi
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật