Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ただの
主婦
しゅふ
にはなりたくありません。
Tôi không muốn trở thành một bà nội trợ tầm thường.
Từ vựng:
主婦
しゅふ
nội trợ
成る
なる
trở thành; đạt được
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
主
Chủ
chủ; chính
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu