Dịch nghĩa:
たしか先週の金曜日だったと思います。
Tôi nghĩ là vào thứ Sáu tuần trước.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
週
Chu
tuần
金
Kim
vàng
曜
Diệu
ngày trong tuần
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
思
Tư
nghĩ