Dịch nghĩa:
たくさんの人々がその広告にだまされた。
Nhiều người đã bị lừa bởi quảng cáo đó.
Hán tự:
人
Nhân
người
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo