Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
たくさんのバースデーカードがもうすぐ
届
とど
くでしょう。
Nhiều thiệp mừng sinh nhật sẽ sớm được gửi đến.
Từ vựng:
バースデー
sinh nhật
もう
đã; rồi
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
届く
とどく
đạt tới
Hán tự:
届
Giới
giao; đến; đến nơi; báo cáo; thông báo; chuyển tiếp