Dịch nghĩa:
そんな風にふるまうなんて、彼は愚かですね。
Hành xử như thế, anh ta thật ngu ngốc.
Từ vựng:
Hán tự:
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
愚
Ngu
ngu ngốc; dại dột; vô lý; ngu xuẩn