Dịch nghĩa:
そんな逃げ腰では戦いはできないね。
Không thể chiến đấu với thái độ né tránh như thế.
Từ vựng:
Hán tự:
逃
Đào
trốn thoát; chạy trốn; trốn tránh; thả tự do
腰
Yêu
hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu