Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんな
細
こま
かいことどうでもいいじゃん。
Chuyện nhỏ nhặt đó mặc kệ đi.
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
細かい
こまかい
nhỏ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác