Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんな
男
おとこ
信
しん
じられるわけないでしょ。
Không thể tin được người đàn ông như thế.
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
男
おとこ
đàn ông; nam giới
信ずる
しんずる
tin tưởng
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
男
Nam
nam
信
Tín
niềm tin; sự thật