Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんな
事
こと
を
許
ゆる
すわけにはいきません。
Tôi không thể chấp nhận chuyện đó.
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
事
こと
sự việc; điều
許す
ゆるす
cho phép; chấp thuận; đồng ý; chấp nhận
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
許
Hứa
cho phép