Dịch nghĩa:
そんな事をすれば失礼だと思われますよ。
Nếu làm như vậy thì sẽ bị coi là thất lễ đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
失
Thất
mất; lỗi
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
思
Tư
nghĩ