Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そんなバカみたいな考かんがえは捨すてなさいよ。
Hãy bỏ ngay ý tưởng ngớ ngẩn đó đi.

Ngữ pháp:

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

そんな
như vậy; loại đó
みたい
giống như; tương tự
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
捨てる
すてる
vứt bỏ; ném đi
為さる
なさる
làm

Hán tự:

考
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
捨
Xả vứt bỏ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật