Dịch nghĩa:
そんなトラックに衝突したら大変だ。
Sẽ rất nguy hiểm nếu va chạm với chiếc xe tải đó.
Từ vựng:
Hán tự:
衝
Xung
va chạm; đâm
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ