Dịch nghĩa:
そんなに美辞麗句を並べられると、かえって嘘に聞こえるよね。
Khi nghe những lời hoa mỹ như vậy, người ta càng cảm thấy nó giống như dối trá.
Từ vựng:
Hán tự:
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
辞
Từ
từ chức; từ ngữ
麗
Lệ
đáng yêu; xinh đẹp; duyên dáng; lộng lẫy
句
Câu
cụm từ; mệnh đề; câu; đoạn văn; đơn vị đếm haiku
並
Tịnh
hàng; và; ngoài ra; cũng như; xếp hàng; ngang hàng với; đối thủ; bằng
嘘
Hư
nói dối; điều sai sự thật
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe