Dịch nghĩa:
そんなに楽しい歌を聞こうとは、夢にも思いませんでした。
Tôi không bao giờ nghĩ mình sẽ được nghe một bài hát vui nhộn như thế.
Từ vựng:
Hán tự:
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
歌
Ca
bài hát; hát
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
思
Tư
nghĩ