Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そんなに夜よふかしをするべきではない。
Bạn không nên thức khuya như thế.

Ngữ pháp:

~べきだ (〜beki da)

Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3

Từ vựng:

そんな
như vậy; loại đó
夜更かし
よふかし
thức khuya; ngồi dậy muộn vào ban đêm; giữ giờ khuya
為る
する
làm
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

夜
Dạ đêm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật