Dịch nghĩa:
そんなに堅苦しくなる必要はないよ。
Không cần phải trịnh trọng đến thế đâu.
Từ vựng:
Hán tự:
堅
Kiên
nghiêm ngặt; cứng; rắn; chắc; chặt; đáng tin cậy
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính