Dịch nghĩa:
そんなにドタドタと階段を駆け下りないの。
Đừng chạy ầm ầm xuống cầu thang như thế.
Từ vựng:
Hán tự:
階
Giai
tầng; cầu thang
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang
駆
Khu
lái xe; chạy; phi nước đại; tiến lên; truyền cảm hứng; thúc đẩy
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém