Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そんなことをするとあなたは
叱
しか
られますよ。
Làm những chuyện đó bạn sẽ bị la mắng đấy.
Từ vựng:
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
叱る
しかる
mắng
Hán tự:
叱
Sất
mắng