Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そんなことに関かかわり合あいたくないよ。
Tôi không muốn dính líu vào chuyện đó.

Ngữ pháp:

そんな~ (sonna)

Biểu thị 'loại/kiểu đó'; ám chỉ điều gì đó gần người nghe hoặc đã được đề cập trước đó.
JLPT N4

Từ vựng:

そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
関わり合う
かかわりあう
dính líu vào; bị cuốn vào; có liên quan đến; giao dịch với
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

関
Quan kết nối; cổng; liên quan
合
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật