Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

そんなことが気きになってしまうのが人ひとの性せいですね・・・。
Điều đó làm tôi không khỏi bận tâm, đó là bản chất con người mà...

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
成る
なる
trở thành; đạt được
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
人
ひと
người; ai đó
性
せい
bản chất (của một người)

Hán tự:

気
Khí tinh thần; không khí
人
Nhân người
性
Tính giới tính; bản chất

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật