Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
そろそろ
学校
がっこう
に
出
で
かける
時間
じかん
だと
思
おも
う。
Tôi nghĩ đã đến lúc phải đi học rồi.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
Từ vựng:
そろそろ
sắp; chẳng bao lâu nữa; bất cứ lúc nào; ngay lập tức
学校
がっこう
trường học
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
時間
じかん
thời gian
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
出
Xuất
ra ngoài
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
思
Tư
nghĩ