Dịch nghĩa:
それを聞いてとても残念に思います。
Tôi thật sự rất tiếc khi nghe điều đó.
Từ vựng:
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
残
Tàn
còn lại; dư
念
Niệm
mong muốn; ý thức; ý tưởng; suy nghĩ; cảm giác; mong muốn; chú ý
思
Tư
nghĩ