Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それを机つくえの上うえに下おろしてくれませんか。
Bạn có thể đặt cái đó xuống bàn được không?

Ngữ pháp:

~上に (〜ue ni)

Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2

V てくれませんか (〜te kuremasen ka)

Cách lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì đó cho bạn; 'Bạn có thể vui lòng', 'Bạn có thể', 'Bạn sẽ không'.
JLPT N4

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
机
つくえ
bàn
上
うえ
trên; trên cao
下ろす
おろす
hạ xuống; hạ cờ; hạ rèm; thả neo; thả tóc; hạ thủy (thuyền)
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

机
Cơ bàn
上
Thượng trên
下
Hạ dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật