Dịch nghĩa:

Những bức tranh đó được vẽ bởi chính tay anh ấy.

Hán tự:

Hội tranh; vẽ; bức họa
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thủ tay
Miêu phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn