Dịch nghĩa:
それらの単語は彼のコンピューター・スクリーンに現れたのだった。
Những từ đó đã xuất hiện trên màn hình máy tính của anh ấy.
Hán tự:
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế