Dịch nghĩa:
それらの作品には優劣をつけがたい。
Khó có thể phân biệt được sự ưu việt trong những tác phẩm đó.
Từ vựng:
Hán tự:
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
劣
Liệt
thấp kém; kém hơn; tệ hơn