Dịch nghĩa:

Nó chắc chắn là một đĩa bay.

Hán tự:

Gian khoảng cách; không gian
Vi khác biệt; khác
Không trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
Phi bay; bỏ qua (trang); rải rác
Viên vòng tròn; yên; tròn
Bàn khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc