Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それは義務付ぎむづけられているんですか?
Điều đó đã được quy định chưa?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
義務
ぎむ
nghĩa vụ; trách nhiệm
付ける
つける
gắn; dán

Hán tự:

義
Nghĩa chính nghĩa
務
Vụ nhiệm vụ
付
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật