Dịch nghĩa:
それは木製ですか、それとも金属製ですか。
Cái đó là làm từ gỗ hay là làm từ kim loại?
Hán tự:
木
Mộc
cây; gỗ
製
Chế
sản xuất
金
Kim
vàng
属
Thuộc
thuộc về; chi; quan chức cấp dưới; liên kết