木製 [Mộc Chế]

もくせい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

bằng gỗ

JP: それは木製もくせいですか、それとも金属きんぞくせいですか。

VI: Cái đó là làm từ gỗ hay là làm từ kim loại?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このテーブルは木製もくせいだ。
Cái bàn này làm bằng gỗ.
こちらのテーブルは木製もくせいです。
Cái bàn này làm bằng gỗ.
そのはこ木製もくせいです。
Cái hộp đó được làm từ gỗ.
そのつくえ木製もくせいである。
Cái bàn đó làm bằng gỗ.
このつくえ木製もくせいだよ。
Cái bàn này làm bằng gỗ.
あのおもちゃは木製もくせいです。
Món đồ chơi đó làm bằng gỗ.
この椅子いす木製もくせいです。
Chiếc ghế này làm bằng gỗ.
その玩具おもちゃ木製もくせいだ。
Món đồ chơi đó làm từ gỗ.
トムはうつくしい木製もくせい家具かぐつくります。
Tom làm đồ nội thất bằng gỗ rất đẹp.
これは木製もくせいですか、鉄製てつせいですか?
Cái này là làm từ gỗ hay là làm từ sắt?

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 木製
  • Cách đọc: もくせい
  • Loại từ: Danh từ tính chất; dùng làm định ngữ với の (木製の〜)
  • Nghĩa khái quát: Làm bằng gỗ, chế tạo từ gỗ.
  • Lưu ý: Đồng âm với 木星 (もくせい) nhưng nghĩa khác hẳn.

2. Ý nghĩa chính

木製 diễn tả “chất liệu là gỗ”. Thường đứng trước danh từ với trợ từ の: 木製の机, 木製の食器. Dùng trong mô tả sản phẩm, chỉ dẫn vật liệu, biển báo, hướng dẫn an toàn.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 木製 vs 木造: 木製 = vật dụng “làm bằng gỗ” (đồ dùng, đồ nhỏ); 木造 = “kết cấu gỗ” (nhà cửa, công trình).
  • 木製 vs 木材: 木材 là “gỗ (vật liệu)”; 木製 là “được làm bằng gỗ”.
  • 木製 vs 木星: đồng âm もくせい nhưng 木星 = sao Mộc (thiên văn).
  • ウッド製, 木でできた: cách nói thân mật/miêu tả tự nhiên, không trang trọng bằng 木製.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường dùng: 木製のN (N làm bằng gỗ). Ví dụ: 木製の椅子, 木製のスプーン。
  • Văn bản kỹ thuật/nhãn mác: vật liệu, hướng dẫn bảo quản: 木製品は湿気に弱い
  • Kết hợp: 天然木(gỗ tự nhiên), 集成材(ván ghép), 無垢材(gỗ nguyên khối).
  • Ngữ cảnh: nội thất, đồ gia dụng, đồ thủ công, di tích, bảo tàng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
木造Liên quanKết cấu gỗDùng cho nhà/công trình.
木材Liên quanGỗ (vật liệu)Chất liệu tạo nên sản phẩm 木製.
木でできたĐồng nghĩa gầnLàm bằng gỗCách nói miêu tả, ít trang trọng.
無垢材Liên quanGỗ nguyên khốiChất lượng cao, bền.
金属製Đối nghĩaLàm bằng kim loạiChất liệu tương phản.
プラスチック製Đối nghĩaLàm bằng nhựaChất liệu tương phản.
陶器製Đối chiếuBằng gốm sứSo sánh nhóm chất liệu.
木星Đồng âm khác nghĩaSao MộcKhông liên quan về ngữ nghĩa.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : gỗ, cây.
  • : chế tạo, sản xuất; “làm bằng (chất liệu)”.
  • Ghép lại: “được chế tạo từ gỗ”. Dạng danh tính ngữ, thường đi với の.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi chọn đồ 木製 ở Nhật, người bán thường tư vấn về độ ẩmbảo dưỡng: tránh nắng gắt, hạn chế nước đọng, định kỳ đánh dầu/ sáp. Với đồ bếp, “食洗機不可” (không dùng được máy rửa chén) là lưu ý rất thường gặp.

8. Câu ví dụ

  • 木製の椅子は温かみがある。
    Ghế làm bằng gỗ tạo cảm giác ấm áp.
  • この器は木製ですが、表面に漆が塗ってあります。
    Cái bát này bằng gỗ, bề mặt được sơn mài.
  • 木製品は湿気に弱いので風通しの良い場所で保管してください。
    Đồ gỗ yếu với ẩm, hãy cất nơi thoáng khí.
  • 玄関の扉は木製から金属製に交換した。
    Đã thay cửa ra vào từ gỗ sang kim loại.
  • 展示室には木製の玩具が並んでいる。
    Trong phòng trưng bày xếp đầy đồ chơi bằng gỗ.
  • このフレームは木製で、壁との相性がいい。
    Khung này bằng gỗ, rất hợp với bức tường.
  • 寺の門は木製だが、彫刻が精巧だ。
    Cổng chùa bằng gỗ nhưng chạm khắc tinh xảo.
  • 木製のスプーンは口当たりがやさしい。
    Thìa gỗ khi chạm miệng thấy dễ chịu.
  • 最近、木製カトラリーがサステナブルだと注目されている。
    Gần đây, dụng cụ ăn bằng gỗ được chú ý vì bền vững.
  • この机は木製に見えるが、実は突板だ。
    Cái bàn trông như bằng gỗ nhưng thật ra là ván lạng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 木製 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?