1. Thông tin cơ bản
- Từ: 木製
- Cách đọc: もくせい
- Loại từ: Danh từ tính chất; dùng làm định ngữ với の (木製の〜)
- Nghĩa khái quát: Làm bằng gỗ, chế tạo từ gỗ.
- Lưu ý: Đồng âm với 木星 (もくせい) nhưng nghĩa khác hẳn.
2. Ý nghĩa chính
木製 diễn tả “chất liệu là gỗ”. Thường đứng trước danh từ với trợ từ の: 木製の机, 木製の食器. Dùng trong mô tả sản phẩm, chỉ dẫn vật liệu, biển báo, hướng dẫn an toàn.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 木製 vs 木造: 木製 = vật dụng “làm bằng gỗ” (đồ dùng, đồ nhỏ); 木造 = “kết cấu gỗ” (nhà cửa, công trình).
- 木製 vs 木材: 木材 là “gỗ (vật liệu)”; 木製 là “được làm bằng gỗ”.
- 木製 vs 木星: đồng âm もくせい nhưng 木星 = sao Mộc (thiên văn).
- ウッド製, 木でできた: cách nói thân mật/miêu tả tự nhiên, không trang trọng bằng 木製.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường dùng: 木製のN (N làm bằng gỗ). Ví dụ: 木製の椅子, 木製のスプーン。
- Văn bản kỹ thuật/nhãn mác: vật liệu, hướng dẫn bảo quản: 木製品は湿気に弱い。
- Kết hợp: 天然木(gỗ tự nhiên), 集成材(ván ghép), 無垢材(gỗ nguyên khối).
- Ngữ cảnh: nội thất, đồ gia dụng, đồ thủ công, di tích, bảo tàng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 木造 | Liên quan | Kết cấu gỗ | Dùng cho nhà/công trình. |
| 木材 | Liên quan | Gỗ (vật liệu) | Chất liệu tạo nên sản phẩm 木製. |
| 木でできた | Đồng nghĩa gần | Làm bằng gỗ | Cách nói miêu tả, ít trang trọng. |
| 無垢材 | Liên quan | Gỗ nguyên khối | Chất lượng cao, bền. |
| 金属製 | Đối nghĩa | Làm bằng kim loại | Chất liệu tương phản. |
| プラスチック製 | Đối nghĩa | Làm bằng nhựa | Chất liệu tương phản. |
| 陶器製 | Đối chiếu | Bằng gốm sứ | So sánh nhóm chất liệu. |
| 木星 | Đồng âm khác nghĩa | Sao Mộc | Không liên quan về ngữ nghĩa. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 木: gỗ, cây.
- 製: chế tạo, sản xuất; “làm bằng (chất liệu)”.
- Ghép lại: “được chế tạo từ gỗ”. Dạng danh tính ngữ, thường đi với の.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi chọn đồ 木製 ở Nhật, người bán thường tư vấn về độ ẩm và bảo dưỡng: tránh nắng gắt, hạn chế nước đọng, định kỳ đánh dầu/ sáp. Với đồ bếp, “食洗機不可” (không dùng được máy rửa chén) là lưu ý rất thường gặp.
8. Câu ví dụ
- 木製の椅子は温かみがある。
Ghế làm bằng gỗ tạo cảm giác ấm áp.
- この器は木製ですが、表面に漆が塗ってあります。
Cái bát này bằng gỗ, bề mặt được sơn mài.
- 木製品は湿気に弱いので風通しの良い場所で保管してください。
Đồ gỗ yếu với ẩm, hãy cất nơi thoáng khí.
- 玄関の扉は木製から金属製に交換した。
Đã thay cửa ra vào từ gỗ sang kim loại.
- 展示室には木製の玩具が並んでいる。
Trong phòng trưng bày xếp đầy đồ chơi bằng gỗ.
- このフレームは木製で、壁との相性がいい。
Khung này bằng gỗ, rất hợp với bức tường.
- 寺の門は木製だが、彫刻が精巧だ。
Cổng chùa bằng gỗ nhưng chạm khắc tinh xảo.
- 木製のスプーンは口当たりがやさしい。
Thìa gỗ khi chạm miệng thấy dễ chịu.
- 最近、木製カトラリーがサステナブルだと注目されている。
Gần đây, dụng cụ ăn bằng gỗ được chú ý vì bền vững.
- この机は木製に見えるが、実は突板だ。
Cái bàn trông như bằng gỗ nhưng thật ra là ván lạng.