金属製 [Kim Thuộc Chế]
きんぞくせい
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
làm bằng kim loại; kim loại
JP: それは木製ですか、それとも金属製ですか。
VI: Cái đó là làm từ gỗ hay là làm từ kim loại?
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この梯子は金属製だ。
Chiếc thang này làm bằng kim loại.