Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それは
数
すう
ヶ月
かげつ
で
忘
わす
れられるでしょう。
Nó sẽ bị quên lãng trong vài tháng.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
数ヶ月
すうかげつ
vài tháng
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
忘
Vong
quên