Dịch nghĩa:
それは少しも彼らの役に立たなかった。
Nó chẳng hề có ích gì cho họ cả.
Từ vựng:
Hán tự:
少
Thiếu
ít
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng