Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それは事情じじょうをかなりうまくまとめている。
Nó khái quát tình hình khá tốt.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
事情
じじょう
hoàn cảnh; lý do
纏める
まとめる
thu thập; đặt (tất cả) lại với nhau; tích hợp; hợp nhất; thống nhất

Hán tự:

事
Sự sự việc; lý do
情
Tình tình cảm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật