Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それはあなたには
小
ちい
さすぎてかぶれない。
Nó quá nhỏ để bạn có thể đội.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
小さい
ちいさい
nhỏ; bé; tí hon
気触れる
かぶれる
phát ban; dị ứng
Hán tự:
小
Tiểu
nhỏ