Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それはあなたが
一人
ひとり
になりたくないからです。
Đó là vì bạn không muốn một mình.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
一人
ひとり
một người
成る
なる
trở thành; đạt được
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
一
Nhất
một
人
Nhân
người