Dịch nghĩa:
それの修理には2000円ぐらいかかります。
Chi phí sửa chữa là khoảng 2000 yên.
Từ vựng:
Hán tự:
修
Tu
kỷ luật; học
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn