Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それについて
話
はな
すことは
何
なに
もありません。
Không có gì để nói về chuyện đó cả.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
何
なん
gì
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
何
Hà
gì