Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

それとも、眠ねむってしまうようなものかな。
Hay là, nó khiến bạn buồn ngủ sao?

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

~ものか (〜mono ka)

Chắc chắn không; không có cách nào; không có cơ hội.
JLPT N2

Từ vựng:

其れ
それ
đó; nó
眠る
ねむる
ngủ
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ

Hán tự:

眠
Miên ngủ; chết; buồn ngủ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật