Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それでは
要点
ようてん
をノートにまとめてください。
Vậy thì xin hãy ghi chú ý điểm chính vào sổ tay.
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
要点
ようてん
điểm chính
ノート
sổ tay
纏める
まとめる
thu thập; đặt (tất cả) lại với nhau; tích hợp; hợp nhất; thống nhất
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
要
Yêu
cần; điểm chính
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân