Dịch nghĩa:
それでは、明日の朝9時ごろ伺います。
Vậy thì, tôi sẽ đến vào khoảng 9 giờ sáng ngày mai.
Từ vựng:
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
朝
Triều
buổi sáng; triều đại; chế độ; thời kỳ; thời đại; (Bắc) Triều Tiên
時
Thời
thời gian; giờ
伺
Tứ
thăm; hỏi