Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
それって、
良
よ
いことなの?
悪
わる
いことなの?
Điều đó là tốt hay xấu?
Từ vựng:
其れ
それ
đó; nó
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
悪い
わるい
xấu; kém; không mong muốn
Hán tự:
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai